Bản dịch của từ Make a new beginning trong tiếng Việt

Make a new beginning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a new beginning(Phrase)

mˈeɪk ə nˈu bɨɡˈɪnɨŋ
mˈeɪk ə nˈu bɨɡˈɪnɨŋ
01

Bắt đầu lại

To start again

Ví dụ
02

Tạo ra một cơ hội mới

To create a fresh opportunity

Ví dụ
03

Bắt đầu một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong cuộc sống

To initiate a new phase or period in life

Ví dụ