Bản dịch của từ Make a note of trong tiếng Việt

Make a note of

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a note of(Idiom)

01

Ghi chú lại thông tin để dùng sau này

Record the information for future reference.

为了以后查阅而记下信息。

Ví dụ
02

Nhớ làm gì đó

Remember to do something.

记得要做点什么。

Ví dụ
03

Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó

To admit or acknowledge something

承认某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh