Bản dịch của từ Make a pair trong tiếng Việt

Make a pair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a pair(Phrase)

mˈeɪkpˌeɪɚ
mˈeɪkpˌeɪɚ
01

Kết hợp hoặc ghép hai người hoặc hai vật lại với nhau để tạo thành một cặp, một đội hoặc đi với nhau.

To combine or join two people or things together to form a team or couple.

结合两个人或物形成一对或团队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh