Bản dịch của từ Make a rustling sound trong tiếng Việt

Make a rustling sound

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a rustling sound(Verb)

mˈeɪk ə ɹˈʌslɨŋ sˈaʊnd
mˈeɪk ə ɹˈʌslɨŋ sˈaʊnd
01

Tạo ra tiếng ồn nhẹ, ù ù như lá, giấy hoặc vải đang xao động hoặc bị xáo trộn.

Create a soft, muffled sound like leaves, paper, or fabric moving or being interrupted.

发出叶子、纸张或布料移动或被扰动时那种轻柔、闷哑的声音

Ví dụ
02

Gây ra hoặc tạo ra cảm giác chuyển động hoặc hoạt động kèm theo tiếng động nhỏ.

Creates a sense of movement or activity accompanied by soft sounds.

引起或制造轻柔的声音中的运动或活动的感觉。

Ví dụ
03

Tạo ra một chuỗi các âm thanh nhẹ nhàng, ngắn, như tiếng vỗ nhẹ qua những tán lá hoặc vật liệu tương tự.

Create a series of short, light sounds similar to the rustling of leaves or similar materials.

发出一连串轻柔短促的声音,就像踩在枯叶或类似的材质上那样的声音。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh