Bản dịch của từ Make a scene trong tiếng Việt

Make a scene

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a scene(Idiom)

ˈmeɪ.kəˈsin
ˈmeɪ.kəˈsin
01

Ứng xử ầm ĩ, gây náo loạn nơi công cộng — thể hiện cảm xúc gay gắt (la hét, làm ầm ĩ, thậm chí ẩu đả) khiến người khác chú ý hoặc gây rối trật tự.

To behave in a noisy or violent way in public causing a disruption or commotion.

在公共场所吵闹或暴力行为,造成混乱或骚动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh