Bản dịch của từ Make a wish trong tiếng Việt

Make a wish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a wish(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː wˈɪʃ
ˈmeɪk ˈɑ ˈwɪʃ
01

Ước ao điều gì đó đặc biệt hoặc quan trọng

Desiring something special or meaningful.

希望拥有一些特别的或有意义的东西。

Ví dụ
02

Chúc mừng sinh nhật!

A common phrase used when blowing out birthday candles.

生日時吹熄蠟燭的時候常用的說法

Ví dụ
03

Đây là cách diễn đạt mong muốn hoặc hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật

To express a desire or hope for something to happen or come true.

表达对某事发生或成为事实的愿望或希望

Ví dụ