Bản dịch của từ Make believe trong tiếng Việt

Make believe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make believe(Noun)

meik bɪlˈiv
meik bɪlˈiv
01

Hành động hoặc trạng thái giả vờ theo tưởng tượng; đóng vai, bịa chuyện tưởng tượng để chơi hoặc để lừa dối một cách không nghiêm trọng.

Imaginative pretense.

想象的假装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Make believe (Noun)

SingularPlural

Make believe

Make believes

Make believe(Verb)

meik bɪlˈiv
meik bɪlˈiv
01

Tạo ra hình ảnh hoặc tưởng tượng trong đầu; tưởng tượng một điều gì đó như thể nó có thật.

Form a mental image.

形成心理图像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giả vờ có hoặc cảm thấy một cảm xúc hoặc một bệnh (như để lừa người khác hoặc tránh trách nhiệm).

Pretend to have or feel an emotion or illness.

假装有情感或疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh