Bản dịch của từ Make believe trong tiếng Việt
Make believe

Make believe(Noun)
Hành động hoặc trạng thái giả vờ theo tưởng tượng; đóng vai, bịa chuyện tưởng tượng để chơi hoặc để lừa dối một cách không nghiêm trọng.
想象的假装
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Make believe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Make believe | Make believes |
Make believe(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make believe" có nguồn gốc từ động từ "make" trong tiếng Anh, có nghĩa là "tạo ra", và danh từ "believe", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "credere", có nghĩa là "tin tưởng". Với ý nghĩa kết hợp là tạo ra một sự tin tưởng hoặc ảo tưởng, "make believe" được sử dụng để miêu tả hành động giả vờ hoặc tưởng tượng trong bối cảnh trẻ em chơi đùa hoặc trong nghệ thuật. Cụm từ này nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng tưởng tượng của con người, phản ánh một phần quan trọng trong quá trình phát triển tâm lý và xã hội.
Cụm từ "make believe" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần Speaking hoặc Writing khi thí sinh thảo luận về chủ đề liên quan đến tưởng tượng hoặc ngụy tạo. Trong ngữ cảnh ngữ văn, "make believe" thường được sử dụng để mô tả hành động giả vờ hoặc tạo ra một thế giới giả tưởng, thường thấy trong văn học thiếu nhi hoặc trong các hoạt động nghệ thuật. Cụm từ này có thể liên quan đến các tình huống như trò chơi trẻ em, sự sáng tạo trong nghệ thuật, hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm lý học phát triển.
Cụm từ "make believe" có nguồn gốc từ động từ "make" trong tiếng Anh, có nghĩa là "tạo ra", và danh từ "believe", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "credere", có nghĩa là "tin tưởng". Với ý nghĩa kết hợp là tạo ra một sự tin tưởng hoặc ảo tưởng, "make believe" được sử dụng để miêu tả hành động giả vờ hoặc tưởng tượng trong bối cảnh trẻ em chơi đùa hoặc trong nghệ thuật. Cụm từ này nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng tưởng tượng của con người, phản ánh một phần quan trọng trong quá trình phát triển tâm lý và xã hội.
Cụm từ "make believe" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần Speaking hoặc Writing khi thí sinh thảo luận về chủ đề liên quan đến tưởng tượng hoặc ngụy tạo. Trong ngữ cảnh ngữ văn, "make believe" thường được sử dụng để mô tả hành động giả vờ hoặc tạo ra một thế giới giả tưởng, thường thấy trong văn học thiếu nhi hoặc trong các hoạt động nghệ thuật. Cụm từ này có thể liên quan đến các tình huống như trò chơi trẻ em, sự sáng tạo trong nghệ thuật, hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm lý học phát triển.
