ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make eye contact
Thiết lập một kết nối hình ảnh với người khác
Establish a visual connection with others
与他人建立一种视觉上的联系
Để tạo cảm giác gần gũi hoặc thành thật trong các cuộc tương tác xã hội
To foster a sense of closeness or sincerity in social relationships.
以建立亲密感或真诚感为目的,在社会关系中营造温馨氛围。
Nhìn thẳng vào mắt ai đó khi nói chuyện để thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm
Look someone in the eye when you talk to show you're engaged or paying attention.
和别人交谈时,直视对方的眼睛,显示你的专注与关注。