Bản dịch của từ Make eye contact trong tiếng Việt

Make eye contact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make eye contact(Phrase)

mˈeɪk ˈaɪ kˈɒntækt
ˈmeɪk ˈaɪ ˈkɑnˌtækt
01

Thiết lập một kết nối hình ảnh với người khác

Establish a visual connection with others

与他人建立一种视觉上的联系

Ví dụ
02

Để tạo cảm giác gần gũi hoặc thành thật trong các cuộc tương tác xã hội

To foster a sense of closeness or sincerity in social relationships.

以建立亲密感或真诚感为目的,在社会关系中营造温馨氛围。

Ví dụ
03

Nhìn thẳng vào mắt ai đó khi nói chuyện để thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm

Look someone in the eye when you talk to show you're engaged or paying attention.

和别人交谈时,直视对方的眼睛,显示你的专注与关注。

Ví dụ