Bản dịch của từ Make for trong tiếng Việt

Make for

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make for(Phrase)

meɪk fɑɹ
meɪk fɑɹ
01

Đi về hướng một nơi hoặc đi đến chỗ nào đó; di chuyển về phía một địa điểm nhất định.

To go towards a particular place or thing.

朝向某个地方或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make for(Verb)

meɪk fɑɹ
meɪk fɑɹ
01

Gây ra hoặc làm cho một việc gì đó xảy ra, tồn tại.

To cause something to happen or exist.

使发生或存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh