Bản dịch của từ Make the bed trong tiếng Việt

Make the bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make the bed(Phrase)

mˈeɪk ðə bˈɛd
mˈeɪk ðə bˈɛd
01

Sắp xếp chăn, ga, gối trên giường cho gọn gàng và thoải mái.

To arrange the covers on a bed so that it is tidy and comfortable.

整理床铺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dọn/gấp chăn ga gối sau khi đã nằm, sắp xếp lại giường cho gọn gàng.

To tidy up the bed after it has been used

整理床铺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chuẩn bị khu vực ngủ để sử dụng — sắp xếp chăn, ga, gối cho gọn gàng và sẵn sàng để nằm ngủ.

To prepare a sleeping area for use

整理床铺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Sắp xếp chăn, ga, gối trên giường cho gọn gàng sau khi ngủ (gấp chăn, trải phẳng ga, đặt gối đúng chỗ).

To arrange the bedclothes on the bed neatly after sleeping in it

整理床铺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh