Bản dịch của từ Make the jump trong tiếng Việt

Make the jump

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make the jump(Phrase)

mˈeɪk tʰˈiː dʒˈʌmp
ˈmeɪk ˈθi ˈdʒəmp
01

Đưa ra một hành động bất ngờ hoặc quyết định dứt khoát

Make a surprising move or decision.

作出突然或果断的行动

Ví dụ
02

Chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác

Switching from one state or condition to another

从一种状态或条件转变到另一种状态

Ví dụ
03

Chấp nhận rủi ro lớn hoặc nhảy vào một cơ hội hoặc tình huống mới

Make a daring decision or jump into a new situation or opportunity.

勇敢迎接一场巨大的挑战或冒险,投身于新的环境或机遇中

Ví dụ