Bản dịch của từ Male attributes trong tiếng Việt

Male attributes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male attributes(Noun)

mˈeɪl ˈætrɪbjˌuːts
ˈmeɪɫ ˈætrəbˌjuts
01

Những đặc điểm hoặc tính chất thường gắn liền với nam giới

Characteristics or traits typically associated with male individuals

Ví dụ
02

Một bộ những phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là đặc trưng của nam giới.

A set of qualities or features regarded as typical of men

Ví dụ
03

Các đặc điểm về thể chất hoặc hành vi được coi là nam tính.

Physical or behavioral traits that are seen as masculine

Ví dụ