Bản dịch của từ Male-female trong tiếng Việt

Male-female

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male-female(Noun)

mˈeɪlfɪmˌeɪl
ˈmeɪɫfəˌmeɪɫ
01

Một cặp gồm một nam và một nữ

A couple consisting of a man and a woman.

一对由一只雄性和一只雌性组成的伴侣

Ví dụ
02

Một người đàn ông và một người phụ nữ hoặc một con vật cùng nhau

A male and a female person or animal are together.

一男一女或一男一女的动物

Ví dụ
03

Phân loại cá nhân dựa trên giới tính

A classification of individuals based on gender

根据性别对个人进行分类

Ví dụ