Bản dịch của từ Mandatory maximum trong tiếng Việt

Mandatory maximum

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandatory maximum(Adjective)

mˈændətərˌi mˈæksɪməm
ˈmændəˌtɔri ˈmæksɪməm
01

Mang tính chất của một nhiệm vụ bắt buộc

Having the nature of a mandate obligatory

Ví dụ
02

Bắt buộc theo pháp luật hoặc quy định

Required by law or rules compulsory

Ví dụ
03

Liên quan đến một số lượng hoặc giới hạn tối đa

Involving a maximum amount or limit

Ví dụ