Bản dịch của từ Maneater trong tiếng Việt
Maneater
Noun [U/C]

Maneater(Noun)
mˈæniːtɐ
ˈmeɪniˌeɪtɝ
Ví dụ
02
Một loài động vật chuyên săn mồi là con người
An animal that preys on humans
Ví dụ
Maneater

Một loài động vật chuyên săn mồi là con người
An animal that preys on humans