Bản dịch của từ Maneater trong tiếng Việt

Maneater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maneater(Noun)

mˈæniːtɐ
ˈmeɪniˌeɪtɝ
01

Một người được coi là nguy hiểm hoặc có hành vi săn mồi.

A person who is considered dangerous or predatory in behavior

Ví dụ
02

Một loài động vật chuyên săn mồi là con người

An animal that preys on humans

Ví dụ
03

Bất kỳ sinh vật, người hoặc thực thể nào gây ra tổn hại nghiêm trọng hoặc cái chết cho người khác.

Any creature person or entity that causes serious harm or death to others

Ví dụ