Bản dịch của từ Manifest game trong tiếng Việt
Manifest game
Noun [U/C]

Manifest game(Noun)
mˈænɪfˌɛst ɡˈeɪm
ˈmænəˌfɛst ˈɡeɪm
Ví dụ
02
Một hoạt động tương tác đòi hỏi sự cạnh tranh hoặc thử thách giữa các người tham gia
An interactive activity involving competition or challenges among participants.
这是一种涉及竞争或参与者之间挑战的互动活动。
Ví dụ
03
Một trò chơi mà người chơi xây dựng và diễn xuất các kịch bản, vai trò để giải trí.
A game where players create and act out scenarios and roles for entertainment.
这是一种游戏,玩家在其中扮演和表现各种情境与角色,旨在带来娱乐体验。
Ví dụ
