Bản dịch của từ Manifest game trong tiếng Việt

Manifest game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifest game(Noun)

mˈænɪfˌɛst ɡˈeɪm
ˈmænəˌfɛst ˈɡeɪm
01

Một hình thức chơi có kiểu cấu trúc, thường có quy định rõ ràng, chủ yếu để giải trí.

This is a structured form of play, often governed by rules, typically done for fun.

这是一种有规则的游戏方式,通常伴随着一些规则,主要是为了娱乐而进行的。

Ví dụ
02

Hoạt động tương tác có tính thi đua hoặc thách thức giữa các người tham gia

An interactive activity involving competition or challenges among participants.

这是一种涉及竞争或挑战参与者的互动活动。

Ví dụ
03

Một trò chơi mà người chơi xây dựng và nhập vai để giải trí

A game where players create and act out scenarios and roles primarily for entertainment.

这是一种游戏,玩家通过扮演各种情境和角色来娱乐自己。

Ví dụ