Anh - Việt

Bản dịch của từ Manning trong tiếng Việt

manning

NounVerb

manning (Noun)

/ˈmæ.nɪŋ/
/ˈmæ.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Người làm công chăm sóc ngựa hoặc lái xe ngựa (ví dụ người giữ ngựa, người cầm cương, lái xe ngựa kéo xe).

A person who is employed to take care of horses or drive a coach.

Ví dụ
Người trông coi tại câu lạc bộ đua ngựa rất tài năng và tận tâm.The manning at the equestrian club are skilled and dedicated.
Người điều khiển xe ngựa đảm nhận cho chuyến đi êm ái.The manning of the carriage was responsible for the smooth ride.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

manning (Verb)

/mˈænɪŋ/
/mˈænɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cung cấp thủy thủ/nhân viên để vận hành một phương tiện, thiết bị hoặc một bộ phận — tức là bố trí người làm việc để điều khiển hoặc quản lý hoạt động đó.

To provide with a crew for operation.

Ví dụ
Công ty đang tuyển một đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.The company is manning a new customer service hotline.
Những tình nguyện viên đang trực tuyến tại bàn đăng ký sự kiện từ thiện.Volunteers are manning the registration desk at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của manning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

man

V2

Quá khứ đơn

Past simple

manned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

manned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

manning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh