manning
manning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
manning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | man |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Manning" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình điều khiển hoặc quản lý một thiết bị, hệ thống hoặc nhóm người. Trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình báo, "manning" thường ám chỉ việc cung cấp nhân lực cho các vị trí nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hay hình thức viết.