Bản dịch của từ Manual aerospace trong tiếng Việt

Manual aerospace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual aerospace(Noun)

mˈænjuːəl ˈeərəspˌeɪs
ˈmænjuəɫ ˈeɪroʊˌspeɪs
01

Sổ tay hoặc hướng dẫn cung cấp hướng dẫn về cách vận hành hoặc bảo dưỡng máy bay

A guidebook or manual that provides instructions on operating or maintaining an aircraft.

这是一份关于飞机操作或维护的指南或手册,提供相关的操作指导。

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc hệ thống được vận hành bằng tay chứ không tự động

A process or system is operated manually, not automatically.

由人工操作而非自动运行的流程或系统

Ví dụ
03

Liên quan đến hoạt động hoặc cách vận hành của máy bay, đặc biệt là trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.

Regarding the operation or functions of the aircraft, especially in relation to the aerospace industry.

涉及飞机的操作或功能,特别是在航空航天产业中的相关联系。

Ví dụ