Bản dịch của từ Manual aerospace trong tiếng Việt
Manual aerospace
Noun [U/C]

Manual aerospace(Noun)
mˈænjuːəl ˈeərəspˌeɪs
ˈmænjuəɫ ˈeɪroʊˌspeɪs
Ví dụ
02
Một quy trình hoặc hệ thống được vận hành bằng tay chứ không tự động
A process or system is operated manually, not automatically.
由人工操作而非自动运行的流程或系统
Ví dụ
