Bản dịch của từ Manual aerospace trong tiếng Việt
Manual aerospace
Noun [U/C]

Manual aerospace(Noun)
mˈænjuːəl ˈeərəspˌeɪs
ˈmænjuəɫ ˈeɪroʊˌspeɪs
01
Một cuốn sách hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cung cấp các hướng dẫn về vận hành hoặc bảo trì máy bay
A manual or guidebook that offers instructions on aircraft operation or maintenance.
这是一份提供飞机操作或维护指南的手册或指南。
Ví dụ
02
Một quy trình hoặc hệ thống được vận hành bằng tay chứ không tự động
A process or system is operated manually rather than automatically.
手动操作的流程或系统,而不是自动的
Ví dụ
