Bản dịch của từ Manual timer trong tiếng Việt

Manual timer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual timer(Noun)

mˈænjuːəl tˈaɪmɐ
ˈmænjuəɫ ˈtaɪmɝ
01

Một chiếc đồng hồ hẹn giờ cần thiết lập hoặc điều chỉnh thủ công.

A timer that requires manual setting or adjustment

一只计时钟需要手动设置或调节。

Ví dụ
02

Một dụng cụ được sử dụng để đo khoảng thời gian theo cách thủ công

An instrument used to measure time intervals in a manual fashion

一种用来手动测量时间间隔的工具

Ví dụ
03

Một thiết bị ghi lại và đo lường sự trôi qua của thời gian một cách thủ công.

A device that records and measures the passage of time manually

一款手动记录和计量时间流逝的设备

Ví dụ