manumission
Noun
manumission (Noun)
/mænjəmˈɪʃn/
/mænjəmˈɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc giải phóng nô lệ là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Mỹ.The manumission of slaves was a significant event in American history.
Quá trình giải phóng không dễ dàng cho nhiều người bị nô lệ.The manumission process was not easy for many enslaved individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Manumission là thuật ngữ dùng để chỉ hành động giải phóng nô lệ hoặc người bị giam giữ khỏi sự chi phối của chủ nhân hay hệ thống nô lệ. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử liên quan đến các phong trào chống nô lệ. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "manumission" với ý nghĩa như nhau; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội.