Bản dịch của từ Many chances trong tiếng Việt

Many chances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Many chances(Phrase)

mˈeɪni tʃˈɑːnsɪz
ˈmeɪni ˈtʃænsɪz
01

Nhiều khả năng để thành công hoặc đạt được điều gì đó.

Various possibilities to succeed or achieve something

Ví dụ
02

Nhiều cơ hội để thực hiện điều gì đó.

A large number of opportunities to do something

Ví dụ
03

Nhiều cơ hội có thể dẫn đến thành công hoặc thất bại.

Multiple occasions that may lead to success or failure

Ví dụ