Bản dịch của từ Marine insurance trong tiếng Việt
Marine insurance
Noun [U/C]

Marine insurance(Noun)
məɹˈin ɪnʃˈʊɹns
məɹˈin ɪnʃˈʊɹns
01
Bảo hiểm dành cho việc mất mát hoặc thiệt hại của tàu thuyền, hàng hóa, nhà ga, cũng như bất kỳ phương tiện vận chuyển hoặc hàng hóa nào dùng để chuyển giao, chuyển nhượng hoặc giữ của tài sản giữa các điểm xuất phát và điểm đến cuối cùng.
Insurance coverage for damage or loss of ships, cargo, ports, and any mode of transportation.
保險涵蓋船舶、貨物、碼頭以及在貨物從起點到終點運輸過程中發生的任何運輸工具或貨物的損失或損壞。
Ví dụ
Ví dụ
