Bản dịch của từ Market day trong tiếng Việt

Market day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market day(Phrase)

mˈɑːkɪt dˈeɪ
ˈmɑrkɪt ˈdeɪ
01

Ngày cụ thể diễn ra chợ để mua bán hàng hóa.

A specific day when a market is held for buying and selling goods

Ví dụ
02

Ngày truyền thống được thiết lập để diễn ra các hoạt động chợ ở một thị trấn hoặc làng.

A traditional day set for market activities in a town or village

Ví dụ