Bản dịch của từ Market forces trong tiếng Việt
Market forces

Market forces(Noun)
Hành vi tập thể của người mua và người bán trong một hệ thống kinh tế.
The collective behavior of buyers and sellers within an economic system.
买卖双方在经济体系中的集体行为
Các lực lượng tác động đến dòng chảy thị trường, dẫn đến sự thay đổi trong điều kiện thị trường.
Various forces that influence market dynamics can lead to changes in market conditions.
影响市场动态的各种力量,促使市场状况发生变化。」
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "market forces" đề cập đến các yếu tố kinh tế có khả năng ảnh hưởng đến giá cả và cung cầu trên thị trường, bao gồm cạnh tranh, nhu cầu của người tiêu dùng và mức sản xuất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do âm sắc và nhấn âm trong ngữ điệu của từng vùng.
Khái niệm "market forces" đề cập đến các yếu tố kinh tế có khả năng ảnh hưởng đến giá cả và cung cầu trên thị trường, bao gồm cạnh tranh, nhu cầu của người tiêu dùng và mức sản xuất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do âm sắc và nhấn âm trong ngữ điệu của từng vùng.
