Bản dịch của từ Market growth trong tiếng Việt

Market growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market growth(Noun)

mˈɑːkɪt ɡrˈəʊθ
ˈmɑrkɪt ˈɡroʊθ
01

Tốc độ mà một thị trường đang mở rộng

The rate at which a market is expanding

Ví dụ
02

Sự gia tăng doanh số hoặc doanh thu trong một thị trường cụ thể

Growth in sales or revenue within a specific market

Ví dụ
03

Sự gia tăng về quy mô hoặc nhu cầu của một thị trường

The increase in the size or demand of a market

Ví dụ