Bản dịch của từ Market segmentation trong tiếng Việt
Market segmentation

Market segmentation(Noun)
Các phân khúc cụ thể hình thành từ phân khúc thị trường, được phân loại theo dân số, sở thích hoặc hành vi.
Specific segments stem from market segmentation, which is classified based on demographics, preferences, or behaviors.
具体市场细分源于市场划分,通常根据人口统计、偏好或行为进行分类。
Một chiến lược marketing giúp các công ty nhắm tới các nhóm khách hàng khác nhau một cách hiệu quả thông qua việc tùy chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.
A marketing strategy enables companies to effectively target different groups by customizing their products or services.
一项营销策略可以让企业针对不同群体,调整产品或服务,从而实现更有效的市场定位。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phân đoạn thị trường (market segmentation) là quá trình chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng cụ thể dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng, địa lý và tâm lý. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiếp thị để tối ưu hoá chiến lược tiếp cận khách hàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và ứng dụng theo từng thị trường.
Phân đoạn thị trường (market segmentation) là quá trình chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng cụ thể dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng, địa lý và tâm lý. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiếp thị để tối ưu hoá chiến lược tiếp cận khách hàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và ứng dụng theo từng thị trường.
