Bản dịch của từ Marketing audit trong tiếng Việt

Marketing audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing audit (Noun)

mˈɑɹkətɨŋ ˈɔdɨt
mˈɑɹkətɨŋ ˈɔdɨt
01

Một cuộc khảo sát có hệ thống về môi trường marketing, mục tiêu, chiến lược và hoạt động của một công ty nhằm xác định những cải tiến và đảm bảo hiệu quả của các nỗ lực marketing.

A systematic examination of a company's marketing environment, objectives, strategies, and activities to identify improvements and ensure the effectiveness of marketing efforts.

Ví dụ

The marketing audit revealed weaknesses in our social media strategy.

Kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra điểm yếu trong chiến lược truyền thông xã hội của chúng tôi.

A marketing audit does not guarantee immediate results for social campaigns.

Một cuộc kiểm toán tiếp thị không đảm bảo kết quả ngay lập tức cho các chiến dịch xã hội.

What findings did the marketing audit show about our social outreach?

Cuộc kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra những phát hiện gì về sự tiếp cận xã hội của chúng ta?

The marketing audit revealed weaknesses in our social media strategy.

Kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra điểm yếu trong chiến lược truyền thông xã hội của chúng tôi.

The marketing audit did not address our community engagement efforts.

Kiểm toán tiếp thị không đề cập đến nỗ lực tham gia cộng đồng của chúng tôi.

02

Một đánh giá mà xác định hiệu suất của các chiến dịch marketing và sự phù hợp của các chiến lược marketing với các mục tiêu kinh doanh.

An assessment that evaluates the performance of marketing campaigns and the alignment of marketing strategies with business goals.

Ví dụ

The marketing audit revealed gaps in our social media strategy.

Báo cáo kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra những thiếu sót trong chiến lược truyền thông xã hội.

The marketing audit did not include any analysis of customer feedback.

Kiểm toán tiếp thị không bao gồm bất kỳ phân tích nào về phản hồi của khách hàng.

Did the marketing audit consider the impact of recent social trends?

Kiểm toán tiếp thị có xem xét tác động của các xu hướng xã hội gần đây không?

The marketing audit revealed flaws in our social media strategy.

Kiểm toán tiếp thị đã phát hiện ra những sai sót trong chiến lược truyền thông xã hội.

The marketing audit did not include any data from last year.

Kiểm toán tiếp thị không bao gồm bất kỳ dữ liệu nào từ năm ngoái.

03

Một đánh giá toàn diện về các thực hành marketing của một tổ chức, thường dẫn đến các hiểu biết và khuyến nghị có thể thực hiện.

A comprehensive review of an organization's marketing practices, often resulting in actionable insights and recommendations.

Ví dụ

The marketing audit revealed gaps in our social media strategy.

Kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra những thiếu sót trong chiến lược truyền thông xã hội.

The marketing audit did not include any analysis of customer feedback.

Kiểm toán tiếp thị không bao gồm bất kỳ phân tích nào về phản hồi của khách hàng.

What insights did the marketing audit provide for our social campaigns?

Kiểm toán tiếp thị đã cung cấp những thông tin gì cho các chiến dịch xã hội của chúng ta?

The marketing audit revealed key weaknesses in our social media strategy.

Kiểm toán tiếp thị đã chỉ ra những điểm yếu chính trong chiến lược mạng xã hội của chúng tôi.

The marketing audit did not include an analysis of our community outreach.

Kiểm toán tiếp thị không bao gồm phân tích về sự tiếp cận cộng đồng của chúng tôi.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Marketing audit cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Marketing audit

Không có idiom phù hợp