Bản dịch của từ Marketing audit trong tiếng Việt

Marketing audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing audit(Noun)

mˈɑɹkətɨŋ ˈɔdɨt
mˈɑɹkətɨŋ ˈɔdɨt
01

Một bài đánh giá toàn diện về các hoạt động marketing của tổ chức, thường đưa ra các kiến nghị và các hướng đi rõ ràng để thực hiện.

A comprehensive review of an organization's marketing practices, often leading to actionable insights and recommendations.

对一个组织的市场营销实践进行全面评估,通常能够带来有益的见解和切实可行的建议。

Ví dụ
02

Một đánh giá nhằm đánh giá hiệu suất của các chiến dịch marketing và độ phù hợp của các chiến lược marketing với các mục tiêu kinh doanh.

An assessment that evaluates the effectiveness of marketing campaigns and how well marketing strategies align with business objectives.

这是对市场推广活动效果的评估,以及营销策略与企业目标是否一致的分析。

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát có hệ thống về môi trường marketing, mục tiêu, chiến lược và hoạt động của công ty nhằm xác định điểm cần cải thiện và đảm bảo hiệu quả của các nỗ lực marketing.

A comprehensive survey of a company's marketing environment, objectives, strategies, and activities aims to identify areas for improvement and ensure the effectiveness of marketing efforts.

对企业的市场环境、目标、策略和活动进行系统性分析,旨在发现改进空间,从而确保市场营销工作的有效性。

Ví dụ