Bản dịch của từ Marketing audit trong tiếng Việt
Marketing audit

Marketing audit(Noun)
Một đánh giá toàn diện về các thực hành marketing của một tổ chức, thường dẫn đến các hiểu biết và khuyến nghị có thể thực hiện.
A comprehensive review of an organization's marketing practices, often resulting in actionable insights and recommendations.
Một đánh giá mà xác định hiệu suất của các chiến dịch marketing và sự phù hợp của các chiến lược marketing với các mục tiêu kinh doanh.
An assessment that evaluates the performance of marketing campaigns and the alignment of marketing strategies with business goals.
Một cuộc khảo sát có hệ thống về môi trường marketing, mục tiêu, chiến lược và hoạt động của một công ty nhằm xác định những cải tiến và đảm bảo hiệu quả của các nỗ lực marketing.
A systematic examination of a company's marketing environment, objectives, strategies, and activities to identify improvements and ensure the effectiveness of marketing efforts.
