Bản dịch của từ Marketing firm trong tiếng Việt
Marketing firm
Noun [U/C]

Marketing firm(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ fɝˈm
mˈɑɹkətɨŋ fɝˈm
Ví dụ
02
Tổ chức tham gia vào các hoạt động như nghiên cứu thị trường và quảng cáo.
An organization engaged in activities such as market research and advertising.
Ví dụ
