Bản dịch của từ Marketing opportunity trong tiếng Việt
Marketing opportunity
Noun [U/C]

Marketing opportunity(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ ˌɑpɚtˈunəti
mˈɑɹkətɨŋ ˌɑpɚtˈunəti
01
Cơ hội hay khả năng để doanh nghiệp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình một cách hiệu quả.
This refers to an opportunity or capability for a business to promote its products or services effectively.
这是一个企业有效宣传其产品或服务的机会或可能性。
Ví dụ
02
Một tình huống mà công ty có thể giành được lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
A situation where a company can gain a competitive edge in the market.
这是一种让公司在市场上获得竞争优势的情况。
Ví dụ
