Bản dịch của từ Marmoset trong tiếng Việt

Marmoset

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marmoset (Noun)

mˈɑɹməzɛt
mˈɑɹməzɛt
01

Một loài khỉ nhỏ sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có lông mượt và đuôi dài.

A small tropical American monkey with a silky coat and a long tail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh