ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Marmot
Một loại chuột đào đất lớn thuộc họ Marmota, thường sống ở các vùng núi.
A large rodent from the Marmota genus that lives in the mountains.
一种属于 Marmota 属的体型较大的啮齿动物,生活在山地区域。
Lông của chồn đất thường được dùng để làm quần áo.
Hedgehog fur is often used in clothing.
旱獭的皮毛经常被用来制作衣物。
Người lười biếng hoặc không năng động
A lazy or inactive person.
一个懒惰或不爱动的人