Bản dịch của từ Martins trong tiếng Việt

Martins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Martins(Noun)

mˈɑɹtɪnz
mˈɑɹtɪnz
01

Một loài chim thuộc họ Corvidae (họ quạ, sáo) thường có bộ lông màu xám hoặc đen và có tiếng kêu líu lo, chao chát.

A member of the Corvidae family of birds typically with gray or black plumage and a chattering call.

一种通常羽毛灰色或黑色、鸣叫声喧闹的鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ