Bản dịch của từ Masculine physique trong tiếng Việt

Masculine physique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masculine physique(Noun)

mˈæskjʊlˌaɪn fɪzˈiːk
ˈmæskjəˌɫaɪn ˈfɪzɪk
01

Các đặc điểm thể chất thường liên quan đến nam tính, chẳng hạn như cơ bắp và sức mạnh.

Physical traits commonly associated with masculinity include having a muscular build and strength.

男性通常具有肌肉发达和力量强大的身体特征。

Ví dụ
02

Một thân hình khỏe mạnh, năng động và rõ nét nam tính

It has a strong, sporty build with a distinctly masculine appearance.

一个身型健壮、运动风格明显且显得男性化的身体。

Ví dụ
03

Hình dạng chung hoặc nét nổi bật của cơ thể nam giới theo truyền thống, thể hiện các đặc điểm nam tính rõ rệt

The overall appearance or the external look of a male body, emphasizing traditional masculine features.

男性的整体轮廓或外观,强调传统男性的特征。

Ví dụ