Bản dịch của từ Masked merits trong tiếng Việt
Masked merits
Phrase

Masked merits(Phrase)
mˈɑːskt mˈɛrɪts
ˈmæskt ˈmɛrɪts
Ví dụ
02
Những lợi ích hoặc ưu điểm tiềm ẩn mà không dễ dàng nhận thấy ngay lập tức.
The advantages or benefits that are hidden or not immediately visible
Ví dụ
