Bản dịch của từ Masked merits trong tiếng Việt

Masked merits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masked merits(Phrase)

mˈɑːskt mˈɛrɪts
ˈmæskt ˈmɛrɪts
01

Những khía cạnh tích cực của một tình huống mà bị che khuất hoặc bị đánh giá thấp.

The positive aspects of a situation that are obscured or underestimated

Ví dụ
02

Những lợi ích hoặc ưu điểm tiềm ẩn mà không dễ dàng nhận thấy ngay lập tức.

The advantages or benefits that are hidden or not immediately visible

Ví dụ
03

Những đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không rõ ràng.

Qualities or features of something that are not clearly apparent

Ví dụ