Bản dịch của từ Mass casualty trong tiếng Việt

Mass casualty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass casualty(Noun)

mˈæs kˈæʒuːəlti
ˈmæs ˈkæʒuəɫti
01

Thảm họa hoặc tai nạn gây nhiều thương tích hoặc tử vong

A disaster or accident results in many people getting injured or losing their lives.

造成大量伤亡的灾难或事故

Ví dụ
02

Một tình huống cần phản ứng khẩn cấp do có nhiều nạn nhân

This situation requires an urgent response due to numerous casualties.

由于有许多伤者,这种情况需要立即采取应对措施。

Ví dụ
03

Một vụ việc khiến nhiều người thiệt mạng hoặc bị thương nặng.

An incident where multiple people are killed or injured.

这是一场导致多人死亡或受伤的事故。

Ví dụ