Bản dịch của từ Mass habitats trong tiếng Việt

Mass habitats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass habitats(Noun)

mˈæs hˈæbɪtˌæts
ˈmæs ˈhæbɪˌtæts
01

Môi trường tự nhiên nơi các quần thể sinh vật sinh sống

Natural environments where populations of organisms live

Ví dụ
02

Những vùng đất rộng lớn hỗ trợ nhiều loài và hệ sinh thái.

Large areas that support a variety of species and ecosystems

Ví dụ
03

Hệ sinh thái cung cấp nơi tạm trú và nguồn tài nguyên cho động vật hoang dã

Ecosystems that provide shelter and resources for wildlife

Ví dụ