Anh - Việt
master planning
Noun
master planning (Noun)
/mˈæstɚ plˈænɨŋ/
/mˈæstɚ plˈænɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Quá trình tạo ra một chiến lược hoặc kế hoạch dài hạn cho một dự án hoặc phát triển khu vực.
The process of creating a long-term strategy or plan for a project or area development.
Ví dụ
Việc lập kế hoạch tổng thể giúp các thành phố như New York cải thiện nhà ở xã hội đến năm 2030.Master planning helps cities like New York improve social housing by 2030.
Việc lập kế hoạch tổng thể không bị bỏ qua trong các dự án xã hội ở Los Angeles.Master planning is not ignored in social projects in Los Angeles.
Nghĩa 02
Một phương pháp toàn diện để tổ chức và quản lý tài nguyên cũng như mục tiêu.
A comprehensive approach to organizing and managing resources and goals.
Ví dụ
Lập kế hoạch tổng thể giúp các thành phố như New York tổ chức các chương trình xã hội hiệu quả.Master planning helps cities like New York organize social programs efficiently.
Lập kế hoạch tổng thể không bỏ qua nhu cầu của các nhóm xã hội yếu thế.Master planning does not ignore the needs of disadvantaged social groups.
Nghĩa 03
Một kế hoạch chi tiết được sử dụng để hướng dẫn sự phát triển của một dự án qua nhiều giai đoạn.
A detailed plan used to guide the development of a project across multiple phases.
Ví dụ
Hội đồng thành phố đã sử dụng kế hoạch tổng thể cho các khu vực xã hội của công viên mới.The city council used master planning for the new park's social areas.
Họ đã không hoàn thành kế hoạch tổng thể trước khi bắt đầu trung tâm cộng đồng.They did not complete master planning before starting the community center.