Bản dịch của từ Mastermind trong tiếng Việt
Mastermind

Mastermind(Noun)
Người có trí tuệ xuất sắc, rất thông minh và tài năng trong việc suy nghĩ, lập kế hoạch hoặc giải quyết vấn đề.
A person with an outstanding intellect.
Dạng danh từ của Mastermind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mastermind | Masterminds |
Mastermind(Verb)
Lên kế hoạch và chỉ đạo một âm mưu, dự án hoặc chiến dịch khéo léo, phức tạp; là người dàn xếp và điều khiển toàn bộ kế hoạch đó.
Plan and direct an ingenious and complex scheme or enterprise.
Dạng động từ của Mastermind (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mastermind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Masterminded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Masterminded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Masterminds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Masterminding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mastermind" có nghĩa là người đứng sau hoặc khởi xướng một kế hoạch phức tạp, thường liên quan đến việc điều hành hoặc lãnh đạo một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "mastermind" còn có thể chỉ đến một cá nhân có trí tuệ vượt trội, xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng sáng tạo.
Từ "mastermind" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "master" (người làm chủ, từ tiếng Latin "magister") và "mind" (trí tuệ, từ tiếng Latin "mens"). Ban đầu, "mastermind" chỉ người có khả năng hoạch định và tổ chức các hoạt động phức tạp. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một cá nhân có tài năng trong việc phát triển các kế hoạch chiến lược và ý tưởng sáng tạo, thể hiện sự kết hợp giữa trí thông minh và quyền lực.
Từ "mastermind" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh nói và viết, từ này thường được sử dụng để chỉ người đứng sau hoặc lãnh đạo một kế hoạch hoặc hoạt động phức tạp, thường liên quan đến suy luận, chiến lược hoặc quản lý. Nó cũng thường thấy trong các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc trong các câu chuyện về tiến bộ công nghệ, thể hiện sự thông minh và khả năng lãnh đạo.
Họ từ
Từ "mastermind" có nghĩa là người đứng sau hoặc khởi xướng một kế hoạch phức tạp, thường liên quan đến việc điều hành hoặc lãnh đạo một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "mastermind" còn có thể chỉ đến một cá nhân có trí tuệ vượt trội, xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng sáng tạo.
Từ "mastermind" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "master" (người làm chủ, từ tiếng Latin "magister") và "mind" (trí tuệ, từ tiếng Latin "mens"). Ban đầu, "mastermind" chỉ người có khả năng hoạch định và tổ chức các hoạt động phức tạp. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một cá nhân có tài năng trong việc phát triển các kế hoạch chiến lược và ý tưởng sáng tạo, thể hiện sự kết hợp giữa trí thông minh và quyền lực.
Từ "mastermind" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh nói và viết, từ này thường được sử dụng để chỉ người đứng sau hoặc lãnh đạo một kế hoạch hoặc hoạt động phức tạp, thường liên quan đến suy luận, chiến lược hoặc quản lý. Nó cũng thường thấy trong các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc trong các câu chuyện về tiến bộ công nghệ, thể hiện sự thông minh và khả năng lãnh đạo.
