mastership
Noun
mastership (Noun)
/mˈæstəɹʃɪp/
/mˈæstəɹʃɪp/
AI
Ví dụ
Sự lãnh đạo của John trong cộng đồng giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng.John's mastership in the community helped him gain respect from everyone.
Hội đồng không công nhận quyền lãnh đạo của cô ấy đối với các sự kiện địa phương.The council did not recognize her mastership over the local events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Mastership” là một danh từ chỉ quyền lực hoặc khả năng tinh thông trong một lĩnh vực nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thành thạo về mặt học thuật hoặc nghề nghiệp, như là “mastership in arts” (thành thạo trong nghệ thuật). Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, với nghĩa và cách dùng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh thể hiện một cấp độ quyền lực hoặc trách nhiệm chuyên môn, "mastership" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.