Anh - Việt
masterly
Adjective
masterly (Adjective)
/mˈæstɚli/
/mˈæstəɹli/
AI
Ví dụ
Bộ biểu diễn piano của cô ấy rất ấn tượng.Her masterly piano performance impressed the audience.
Đầu bếp tài ba đã chuẩn bị một bữa ăn ngon gồm năm món cho khách mời.The masterly chef prepared a delicious five-course meal for the guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "masterly" là tính từ, thường được sử dụng để chỉ sự thành thạo, tài năng hoặc điêu luyện trong một lĩnh vực cụ thể, như nghệ thuật, âm nhạc hoặc kỹ năng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có cùng nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng; "masterly" thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hình thức viết và phát âm của từ này không thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ.