Bản dịch của từ Matching shape trong tiếng Việt

Matching shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matching shape(Noun)

mˈætʃɪŋ ʃˈeɪp
ˈmætʃɪŋ ˈʃeɪp
01

Một mẫu hoặc hình dáng phù hợp với một khuôn khổ khác.

A pattern or outline that fits into another framework

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp hoặc cấu hình phù hợp với một cái khác.

An arrangement or configuration that aligns with another

Ví dụ
03

Một hình dạng tương ứng với một hình dạng khác về hình thức hoặc thiết kế.

A shape that corresponds to another shape in form or design

Ví dụ