Bản dịch của từ Matching shape trong tiếng Việt
Matching shape
Noun [U/C]

Matching shape(Noun)
mˈætʃɪŋ ʃˈeɪp
ˈmætʃɪŋ ˈʃeɪp
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp hoặc cấu hình phù hợp với một cái khác.
An arrangement or configuration that aligns with another
Ví dụ
