mathematics
mathematics (Noun)
Nghĩa 01
Ngành khoa học trừu tượng nghiên cứu con số, lượng, hình dạng và không gian — bao gồm cả toán thuần túy (nghiên cứu lý thuyết) và toán ứng dụng (áp dụng cho vật lý, kỹ thuật, v.v.).
The abstract science of number quantity and space either as abstract concepts pure mathematics or as applied to other disciplines such as physics and engineering applied mathematics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mathematics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mathematics | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toán học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các cấu trúc, số lượng, hình dạng và các quan hệ thông qua các phương pháp lý luận và biểu diễn trừu tượng. Từ "mathematics" trong tiếng Anh, được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách phát âm có đôi chút khác biệt: trong tiếng Anh Mỹ nhấn âm vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Anh nhấn vào âm tiết thứ nhất. Toán học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, kỹ thuật, kinh tế và công nghệ.