Anh - Việt

Bản dịch của từ Mathematics trong tiếng Việt

mathematics

Noun

mathematics (Noun)

/mæɵəmˈætɪks/
/mæɵəmˈætɪks/
AI

Nghĩa 01

Ngành khoa học trừu tượng nghiên cứu con số, lượng, hình dạng và không gian — bao gồm cả toán thuần túy (nghiên cứu lý thuyết) và toán ứng dụng (áp dụng cho vật lý, kỹ thuật, v.v.).

The abstract science of number quantity and space either as abstract concepts pure mathematics or as applied to other disciplines such as physics and engineering applied mathematics.

Ví dụ
Toán học là một môn học quan trọng trong kỳ thi IELTS.Mathematics is an important subject in the IELTS exam.
Một số học sinh thấy toán học là thách thức khi học cho IELTS.Some students find mathematics challenging to study for IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mathematics (Noun)

SingularPlural

mathematics

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh