Bản dịch của từ Matrimonial home trong tiếng Việt

Matrimonial home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matrimonial home(Noun)

mˌætɹəmˈoʊniəl hˈoʊm
mˌætɹəmˈoʊniəl hˈoʊm
01

Một ngôi nhà hoặc nơi cư trú nơi một cặp vợ chồng sống cùng nhau.

A home or residence where a married couple lives together.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong các thủ tục ly hôn để chỉ nơi cư trú chung của một cặp vợ chồng.

A legal term used in divorce proceedings to refer to the shared dwelling of a married couple.

Ví dụ
03

Một nơi tượng trưng cho sự kết hợp và cuộc sống chung của một cặp vợ chồng.

A place that symbolizes the union and shared life of a married couple.

Ví dụ