Bản dịch của từ Maverick thought trong tiếng Việt
Maverick thought
Noun [U/C]

Maverick thought(Noun)
mˈævərˌɪk tˈɔːt
ˈmævɝɪk ˈθɔt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hành động độc lập, đặc biệt trong bối cảnh nghề nghiệp.
A person who acts independently especially in a professional context
Ví dụ
