Bản dịch của từ Maximal nutrition trong tiếng Việt
Maximal nutrition
Noun [U/C]

Maximal nutrition(Noun)
mˈæksɪməl njuːtrˈɪʃən
ˈmæksɪməɫ ˌnuˈtrɪʃən
Ví dụ
02
Lượng dinh dưỡng cao nhất hoặc lớn nhất có thể đạt được
The highest or best possible nutritional content attainable.
能达到的最高或最佳营养水平
Ví dụ
