Bản dịch của từ Meadow trong tiếng Việt
Meadow
Noun

Meadow (Noun)
mˈɛdəʊ
ˈmiˌdaʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một mảnh đất cỏ, đặc biệt là mảnh đất được sử dụng để làm cỏ khô.
A piece of grassland especially one that is used for hay
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
