Bản dịch của từ Meadowsweet trong tiếng Việt
Meadowsweet

Meadowsweet (Noun)
Một loài cây cao, phân bố ở Á-Âu, thuộc họ hoa hồng, có cụm hoa màu kem trắng, thơm ngát, thường mọc ở đồng cỏ ẩm ướt.
A tall Eurasian plant of the rose family with heads of creamywhite sweetsmelling flowers growing typically in damp meadows.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Meadowsweet, tên khoa học là Filipendula ulmaria, là một loại cây thảo dược thuộc họ Rosaceae, thường mọc ở vùng đầm lầy và bên lề đường. Cây có chiều cao từ 50 đến 150 cm, với các cụm hoa màu trắng hoặc hồng, thường nở vào mùa hè. Meadowsweet được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh viêm, cảm cúm, và làm thuốc giảm đau. Trong văn hóa, nó còn được coi là biểu tượng cho sự ngọt ngào và hạnh phúc.
Meadowsweet, tên khoa học là Filipendula ulmaria, là một loại cây thảo dược thuộc họ Rosaceae, thường mọc ở vùng đầm lầy và bên lề đường. Cây có chiều cao từ 50 đến 150 cm, với các cụm hoa màu trắng hoặc hồng, thường nở vào mùa hè. Meadowsweet được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh viêm, cảm cúm, và làm thuốc giảm đau. Trong văn hóa, nó còn được coi là biểu tượng cho sự ngọt ngào và hạnh phúc.
