Bản dịch của từ Mean life trong tiếng Việt
Mean life

Mean life (Idiom)
Có tác động đáng kể đến cuộc sống của ai đó.
To have a significant impact on someones life.
Trở nên quan trọng hoặc có ảnh hưởng đến cuộc sống của ai đó.
To be important or influential in the life of someone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mean life" (tuổi thọ trung bình) là một thuật ngữ trong lĩnh vực nghiên cứu thống kê, dùng để diễn tả thời gian trung bình mà một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng có thể sống, thường được tính toán dựa trên dữ liệu dân số và tỷ lệ tử vong. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách diễn đạt và tính toán có thể khác nhau do sự khác biệt trong nguồn dữ liệu và phương pháp thống kê được sử dụng. "Mean life" thường được áp dụng trong nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng và demography.
"Mean life" (tuổi thọ trung bình) là một thuật ngữ trong lĩnh vực nghiên cứu thống kê, dùng để diễn tả thời gian trung bình mà một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng có thể sống, thường được tính toán dựa trên dữ liệu dân số và tỷ lệ tử vong. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách diễn đạt và tính toán có thể khác nhau do sự khác biệt trong nguồn dữ liệu và phương pháp thống kê được sử dụng. "Mean life" thường được áp dụng trong nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng và demography.
