Bản dịch của từ Meaningless act trong tiếng Việt

Meaningless act

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meaningless act(Noun)

mˈiːnɪŋləs ˈækt
ˈminɪŋɫəs ˈækt
01

Một nỗ lực vô ích hoặc không có ý nghĩa.

An endeavor that is futile or pointless

Ví dụ
02

Một hành vi không mang lại kết quả quý giá nào.

A behavior that produces no valuable outcome

Ví dụ
03

Một hành động thiếu ý nghĩa hoặc mục đích.

An action that lacks significance or purpose

Ví dụ