measurer
Noun
measurer (Noun)
/mˈɛʒɚɚ/
/mˈɛʒɚɚ/
AI
Nghĩa 01
Người thực hiện việc đo đạc; người dùng dụng cụ để đo kích thước, khối lượng, chiều dài, thể tích, thời gian...
One who measures.
Ví dụ
Người đo đạc đã phân tích dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát.The measurer analyzed the data collected from the survey.
Người đo đạc đã sử dụng thước để xác định chiều dài của vật.The measurer used a ruler to determine the length of the object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Measurer" là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người hoặc thiết bị thực hiện việc đo lường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thương mại để xác định các kích thước, khối lượng hoặc các thông số khác của đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể.